atlantic coast

atlantic coast

A family builds a sandcastle on the Atlantic coast.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ): Bờ biển Đại Tây Dươngchỉ vùng bờ biển tiếp giáp với Đại Tây Dương, thường được dùng để nói đến các khu vực ven biển phía đông của châu Mỹ hoặc phía tây của châu Âu châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Bờ biển Đại Tây Dương của Hoa Kỳ nổi tiếng với những bãi biển đẹp.)
  • (Nhiều cơn bão hình thành gần bờ biển Đại Tây Dương của châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Along the Atlantic coast": dọc theo bờ biển Đại Tây Dương.
    • Cities along the Atlantic coast have a humid subtropical climate. (Các thành phố dọc theo bờ biển Đại Tây Dương khí hậu cận nhiệt đới ẩm.)
  • "The Atlantic coast of [country/region]": bờ biển Đại Tây Dương của một quốc gia hoặc khu vực cụ thể.
    • The Atlantic coast of Canada is famous for its fishing industry. (Bờ biển Đại Tây Dương của Canada nổi tiếng với ngành đánh bắt .)
Biến thể từ gần giống
  • Coast (danh từ): bờ biển (nói chung).
    • The coast of Vietnam is beautiful. (Bờ biển của Việt Nam rất đẹp.)
  • Atlantic (tính từ): thuộc về Đại Tây Dương.
    • The Atlantic Ocean is the second largest ocean in the world. (Đại Tây Dương đại dương lớn thứ hai trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Eastern seaboard (danh từ): bờ biển phía đông (thường dùng cho Bắc Mỹ).
    • The eastern seaboard of the United States includes many major cities. (Bờ biển phía đông của Hoa Kỳ bao gồm nhiều thành phố lớn.)
  • Atlantic shoreline (danh từ): đường bờ biển Đại Tây Dương.
    • The Atlantic shoreline is prone to erosion. (Đường bờ biển Đại Tây Dương dễ bị xói mòn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với cụm "atlantic coast", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - To lie along the Atlantic coast: nằm dọc theo bờ biển Đại Tây Dương. - Portugal lies along the Atlantic coast of Europe. (Bồ Đào Nha nằm dọc theo bờ biển Đại Tây Dương của châu Âu.) - To stretch along the Atlantic coast: trải dài dọc theo bờ biển Đại Tây Dương. - The beaches stretch along the Atlantic coast for miles. (Những bãi biển trải dài dọc theo bờ biển Đại Tây Dương hàng dặm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "atlantic coast", nhưng có thể sử dụng trong các cụm mô tả: - "The Atlantic coast lifestyle": lối sống ven biển Đại Tây Dương. - Many people move to the Atlantic coast for a relaxed lifestyle. (Nhiều người chuyển đến bờ biển Đại Tây Dương để lối sống thư giãn.)